Tìm trên bản đồ Cửa hàng Blog Câu hỏi thường gặp
Danh mục
Tất cả danh mục

Giá xe Toyota Wigo mới nhất tháng 05/2026

Giá xe Toyota Wigo mới nhất tháng 05/2026

Tính giá lăn bánh

Giới thiệu

Giá lăn bánh Toyota Wigo 05/2026: Phá đảo phân khúc xe đô thị

Trong bối cảnh thị trường xe đô thị hạng A đang có sự phân hóa mạnh mẽ, việc tìm kiếm một mẫu xe bền bỉ, tiết kiệm và an toàn là ưu tiên hàng đầu. Giá lăn bánh Toyota Wigo 05/2026 đang trở thành tâm điểm chú ý nhờ mức giá dễ tiếp cận cùng những nâng cấp đáng giá về mặt công nghệ và vận hành. Với sự trở lại đầy mạnh mẽ, mẫu xe này không chỉ đơn thuần là phương tiện di chuyển trong phố mà còn khẳng định vị thế "vua tiết kiệm" nhờ hệ thống truyền động D-CVT hiện đại.

Giá niêm yết và Ưu đãi Toyota Wigo 05/2026

Hiện nay, Toyota Việt Nam phân phối mẫu xe này với hai lựa chọn cấu hình, đáp ứng cả nhu cầu chạy dịch vụ lẫn sử dụng gia đình. Dưới đây là chi tiết bảng giá niêm yết kèm các chương trình ưu đãi mới nhất tại đại lý mà Chợ Xe Việt đã tổng hợp.

Phiên bản Giá Ưu đãi
Wigo E MT 360 triệu Tặng phụ kiện chính hãng
Wigo G CVT 405 triệu Gói bảo dưỡng 1 năm

Thuế và Phí liên quan khi mua xe

Để xe có thể hợp pháp lưu thông trên đường, chủ xe cần thanh toán thêm các khoản thuế phí bắt buộc theo quy định của nhà nước. Lưu ý rằng mức thuế trước bạ sẽ có sự khác biệt giữa Hà Nội (12%) và các tỉnh thành khác (10%).

Loại phí Hà Nội TP.HCM Tỉnh
Thuế trước bạ 12% 10% 10%
Phí biển số 20 triệu 20 triệu 1 triệu
Phí đường bộ (1 năm) 1,56 triệu 1,56 triệu 1,56 triệu

Giá Lăn bánh Toyota Wigo dự kiến 05/2026

Phần quan trọng nhất chính là tổng chi phí "chìa khóa trao tay". Con số này đã bao gồm giá xe niêm yết cộng với toàn bộ các khoản thuế phí kể trên. Lưu ý, mức giá thực tế có thể thấp hơn tùy thuộc vào thương lượng giảm giá tiền mặt tại từng đại lý.

Phiên bản Hà Nội TP.HCM Tỉnh
Wigo E MT 431 triệu 423 triệu 405 triệu
Wigo G CVT 481 triệu 473 triệu 454 triệu

Thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới nắp ca-pô là khối động cơ 1.2L tối ưu cho khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị. Đáng chú ý nhất là khoảng sáng gầm xe lên tới 160 mm, giúp xe dễ dàng leo lề hoặc vượt qua những đoạn đường ngập nước nhẹ tại Việt Nam.

Thông số Chi tiết
Kích thước (DxRxC) 3.760 x 1.665 x 1.505 mm
Chiều dài cơ sở 2.525 mm
Động cơ 1.2L, 3 xi-lanh thẳng hàng
Mô-men xoắn cực đại 113 Nm tại 4.500 vòng/phút
Hộp số Số sàn 5 cấp hoặc D-CVT

Đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc

Trong phân khúc xe hạng A giá rẻ, sự cạnh tranh diễn ra cực kỳ khốc liệt giữa các đại diện đến từ Nhật Bản và Hàn Quốc. Dưới đây là cái nhìn tổng quan về các đối thủ trực tiếp.

Đối thủ Giá tham khảo Lợi thế cạnh tranh
Hyundai Grand i10 360 - 455 triệu Nội thất rộng, nhiều option giải trí
Kia Morning 349 - 424 triệu Ngoại hình trẻ trung, đa dạng phiên bản

Kết luận, với những thay đổi mang tính cốt lõi về hệ khung gầm và hộp số, xe đã rũ bỏ hình ảnh thực dụng có phần lạc hậu để trở thành một lựa chọn thông minh. Để có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường, bạn có thể tham khảo thêm bảng giá lăn bánh Toyota mới nhất của các dòng xe khác tại Chợ Xe Việt.

Lời khuyên từ chuyên gia Chợ Xe Việt:

Nếu bạn ưu tiên sự bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp và khả năng thanh khoản cao, Toyota Wigo là lựa chọn hàng đầu. Đặc biệt, phiên bản G CVT rất đáng tiền với các tính năng an toàn chủ động vốn chỉ xuất hiện trên các dòng xe hạng B, C. Hãy lái thử để cảm nhận sự mượt mà của hộp số D-CVT trước khi xuống tiền!

Tính mua xe trả góp

Menu

Tạo tài khoản ngay

để nhận 10,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?